thợ hồ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thợ hồ (Danh từ)

Người làm nghề xây dựng, chuyên về công việc xây tường, làm nền móng và các cấu trúc khác bằng gạch hoặc bê tông.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong dự án xây dựng này, thợ hồ cần phải có kinh nghiệm làm việc với các vật liệu khác nhau."
  • 2."Chúng tôi đã thuê một thợ hồ giỏi để sửa chữa căn nhà của mình."
  • 3."Mỗi thợ hồ đều cần có dụng cụ riêng để thực hiện công việc một cách hiệu quả."

Lưu ý khi sử dụng "thợ hồ"

Lưu ý về danh từ

"thợ hồ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thợ hồ"

thợ hồ là danh từ trong tiếng Việt. Người làm nghề xây dựng, chuyên về công việc xây tường, làm nền móng và các cấu trúc khác bằng gạch hoặc bê tông. Ví dụ: "Trong dự án xây dựng này, thợ hồ cần phải có kinh nghiệm làm việc với các vật liệu khác nhau."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này