thơ thới
Định nghĩa
Nghĩa 1: thơ thới (Tính từ)
(Phương ngữ) Chỉ trạng thái thư thái, thoải mái, không bị áp lực.
- 1."Sau một ngày dài làm việc, tôi cảm thấy thơ thới khi ngồi bên bờ biển."
- 2."Họ thường tổ chức những buổi picnic để tận hưởng cảm giác thơ thới giữa thiên nhiên."
Lưu ý khi sử dụng "thơ thới"
Lưu ý về tính từ
"thơ thới" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thơ thới"
thơ thới là tính từ trong tiếng Việt. (Phương ngữ) Chỉ trạng thái thư thái, thoải mái, không bị áp lực. Ví dụ: "Sau một ngày dài làm việc, tôi cảm thấy thơ thới khi ngồi bên bờ biển."
Từ liên quan
thơ ngây
Có tính chất ngây thơ, trong sáng và không tinh vi.
thơ phú
Thể loại văn học bao gồm các bài thơ và tác phẩm thơ ca.
thơ thẩn
Có vẻ như đang vẩn vơ, mơ màng suy nghĩ về một điều gì đó.
thơ trẻ
Từ chỉ thời kỳ bé nhỏ, thơ dại (nói khái quát).
thơ từ
Thơ từ là thể loại thơ có nội dung thường đề cập đến tình yêu, tâm tư, hoặc những cảm xúc riêng tư của con người.
thơ văn
Tác phẩm nghệ thuật bằng từ ngữ, bao gồm các thể loại như thơ, truyện, tiểu thuyết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.