thiếu nhi
Định nghĩa
Nghĩa 1: thiếu nhi (Danh từ)
Trẻ em ở lứa tuổi thiếu niên và nhi đồng.
- 1."Các em thiếu nhi luôn được chăm sóc và bảo vệ."
- 2."Ngày mồng 1 tháng 6 là ngày Quốc tế Thiếu nhi."
- 3."Trường tổ chức nhiều hoạt động thú vị cho thiếu nhi vào dịp hè."
Lưu ý khi sử dụng "thiếu nhi"
Lưu ý về danh từ
"thiếu nhi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thiếu nhi"
thiếu nhi là danh từ trong tiếng Việt. Trẻ em ở lứa tuổi thiếu niên và nhi đồng. Ví dụ: "Các em thiếu nhi luôn được chăm sóc và bảo vệ."
Từ liên quan
thiếu
Không có đủ, không đáp ứng đầy đủ nhu cầu, yêu cầu.
thiếu gì
Cảm thấy không đủ hoặc cần thêm một thứ gì đó.
thiếu hụt
Chỉ trạng thái không đủ hoặc mất mát một phần nào đó.
thiếu niên
Trẻ em trong độ tuổi từ mười đến khoảng mười bốn, mười lăm.
thiếu nữ
Người con gái còn trẻ, thường ở độ tuổi dậy thì.
thiếu phụ
Người phụ nữ còn trẻ, thường chỉ về phụ nữ đã lập gia đình nhưng chưa đến tuổi trung niên.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.