thổ nhưỡng học

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thổ nhưỡng học (Danh từ)

Ngành khoa học chuyên nghiên cứu về đất và các đặc tính của nó.

Ví dụ (3)
  • 1."Bộ môn thổ nhưỡng học."
  • 2."Nghiên cứu thổ nhưỡng học giúp cải thiện chất lượng đất nông nghiệp."
  • 3."Trong thổ nhưỡng học, người ta thường phân tích thành phần đất để hiểu rõ hơn về khả năng sinh trưởng của cây trồng."

Lưu ý khi sử dụng "thổ nhưỡng học"

Lưu ý về danh từ

"thổ nhưỡng học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thổ nhưỡng học"

thổ nhưỡng học là danh từ trong tiếng Việt. Ngành khoa học chuyên nghiên cứu về đất và các đặc tính của nó. Ví dụ: "Bộ môn thổ nhưỡng học."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này