thợ đấu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thợ đấu (Danh từ)

Người chuyên đào đất.

Ví dụ (2)
  • 1."Thợ đấu là những người làm việc nặng nhọc trong ngành xây dựng."
  • 2."Mỗi mùa thu hoạch, thợ đấu lại tất bật làm việc để chuẩn bị đất cho vụ mới."

Lưu ý khi sử dụng "thợ đấu"

Lưu ý về danh từ

"thợ đấu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thợ đấu"

thợ đấu là danh từ trong tiếng Việt. Người chuyên đào đất. Ví dụ: "Thợ đấu là những người làm việc nặng nhọc trong ngành xây dựng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này