thợ đấu
Định nghĩa
Nghĩa 1: thợ đấu (Danh từ)
Người chuyên đào đất.
- 1."Thợ đấu là những người làm việc nặng nhọc trong ngành xây dựng."
- 2."Mỗi mùa thu hoạch, thợ đấu lại tất bật làm việc để chuẩn bị đất cho vụ mới."
Lưu ý khi sử dụng "thợ đấu"
Lưu ý về danh từ
"thợ đấu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thợ đấu"
thợ đấu là danh từ trong tiếng Việt. Người chuyên đào đất. Ví dụ: "Thợ đấu là những người làm việc nặng nhọc trong ngành xây dựng."
Từ liên quan
thợ trời
Người thực hiện các công việc liên quan đến sơn sửa, trang trí bên ngoài công trình, thường là làm ở độ cao lớn.
thợ xây
Người thực hiện công việc xây dựng, cụ thể là xây dựng nhà cửa, công trình.
thợ điện
Người chuyên lắp ráp và sửa chữa các thiết bị cũng như dụng cụ điện.
thụ cảm
Từ ít dùng, mang nghĩa tương tự như 'cảm thụ'.
thụ giáo
(Từ cũ, Kiểu cách) Chịu sự dạy bảo từ người khác.
thụ giới
Chịu theo những giáo lý và điều ngăn cấm của đạo Phật để tu hành.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.