thổ công

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thổ công (Danh từ)

Người am hiểu sâu sắc về một vùng đất hoặc khu vực nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông ta là thổ công ở vùng này."
  • 2."Cô ấy được coi là thổ công của khu phố, ai cũng tìm đến khi cần lời khuyên."
  • 3."Trong làng, bác Nguyễn là thổ công nổi tiếng vì kiến thức phong phú về địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "thổ công"

Lưu ý về danh từ

"thổ công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thổ công"

thổ công là danh từ trong tiếng Việt. Người am hiểu sâu sắc về một vùng đất hoặc khu vực nào đó. Ví dụ: "Ông ta là thổ công ở vùng này."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này