thờ thẫn
Định nghĩa
Nghĩa 1: thờ thẫn (Tính từ)
Tình trạng lơ đãng, không để tâm, cảm giác như đang mơ màng.
- 1."Cô ấy ngồi thờ thẫn nhìn ra ngoài cửa sổ."
- 2."Tôi cảm thấy thờ thẫn sau khi nghe tin buồn."
- 3."Anh ấy thường thờ thẫn khi mệt mỏi không tập trung."
Lưu ý khi sử dụng "thờ thẫn"
Lưu ý về tính từ
"thờ thẫn" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thờ thẫn"
thờ thẫn là tính từ trong tiếng Việt. Tình trạng lơ đãng, không để tâm, cảm giác như đang mơ màng. Ví dụ: "Cô ấy ngồi thờ thẫn nhìn ra ngoài cửa sổ."
Từ liên quan
thờ cúng
Hành động thờ phụng và cúng bái, nói chung.
thờ kính
Hành động thờ phụng và bày tỏ lòng tôn kính.
thờ phụng
Hành động tôn thờ và phụng sự một cách trang nghiêm.
thờ tự
(Cụm từ cổ) có nghĩa giống như thờ cúng, thể hiện sự tôn kính và nhớ đến các bậc tiên tổ.
thờ ơ
Không quan tâm, không chú ý đến điều gì đó.
thời
Thời gian hoặc khoảng thời gian nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.