thợ săn
Định nghĩa
Nghĩa 1: thợ săn (Danh từ)
Người chuyên môn trong nghề săn bắn.
- 1."Các thợ săn thường rời nhà rất sớm để tìm thú."
- 2."Trong rừng, thợ săn phải có nhiều kỹ năng để có thể thành công."
Lưu ý khi sử dụng "thợ săn"
Lưu ý về danh từ
"thợ săn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thợ săn"
thợ săn là danh từ trong tiếng Việt. Người chuyên môn trong nghề săn bắn. Ví dụ: "Các thợ săn thường rời nhà rất sớm để tìm thú."
Từ liên quan
thợ nguội
Người chế tạo, sửa chữa hoặc lắp ráp các sản phẩm kim loại bằng phương pháp thủ công.
thợ nề
Thuật ngữ ít dùng để chỉ thợ xây dựng, người có chuyên môn trong việc xây nhà.
thợ rèn
Người chuyên làm nghề rèn sắt để tạo ra các dụng cụ, vật phẩm từ kim loại.
thợ thuyền
(Từ cũ) thuật ngữ dùng để chỉ công nhân dưới dạng tổng quát.
thợ thầy
Cụm từ chỉ những người thợ có trình độ tay nghề cao hoặc người thầy dạy nghề.
thợ thủ công
Người làm nghề thủ công, sử dụng công cụ để sản xuất hàng hóa một cách thủ công.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.