thợ săn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: thợ săn (Danh từ)

Người chuyên môn trong nghề săn bắn.

Ví dụ (2)
  • 1."Các thợ săn thường rời nhà rất sớm để tìm thú."
  • 2."Trong rừng, thợ săn phải có nhiều kỹ năng để có thể thành công."

Lưu ý khi sử dụng "thợ săn"

Lưu ý về danh từ

"thợ săn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "thợ săn"

thợ săn là danh từ trong tiếng Việt. Người chuyên môn trong nghề săn bắn. Ví dụ: "Các thợ săn thường rời nhà rất sớm để tìm thú."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này