thiết thực
Định nghĩa
Nghĩa 1: thiết thực (Tính từ)
Có tính thực tế, luôn chú ý đến yêu cầu và đòi hỏi của thực tiễn trong hành động.
- 1."Một con người thiết thực."
- 2."Chúng ta cần lập kế hoạch thiết thực để đạt được mục tiêu."
- 3."Các giải pháp thiết thực sẽ giúp cải thiện đời sống người dân."
Lưu ý khi sử dụng "thiết thực"
Lưu ý về tính từ
"thiết thực" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thiết thực"
thiết thực là tính từ trong tiếng Việt. Có tính thực tế, luôn chú ý đến yêu cầu và đòi hỏi của thực tiễn trong hành động. Ví dụ: "Một con người thiết thực."
Từ liên quan
thiết quân luật
Từ dùng để chỉ việc áp dụng chế độ giới nghiêm.
thiết tha
Nói về tâm trạng, tình cảm mãnh liệt hoặc sâu sắc, gần giống với 'tha thiết'.
thiết thân
Rất cần thiết hoặc có mối quan hệ mật thiết về lợi ích đối với bản thân.
thiết triều
(Từ cũ) Hành động của nhà vua trong việc tổ chức buổi chầu để thảo luận về công việc triều chính.
thiết tưởng
Từ dùng để biểu thị ý kiến riêng một cách tế nhị, thể hiện sự khẳng định nhẹ nhàng, có nghĩa là 'theo tôi' hoặc 'tôi cho rằng', thường mang hàm ý khiêm nhường.
thiết yếu
Vô cùng cần thiết và không thể thiếu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.