thơ phú
Định nghĩa
Nghĩa 1: thơ phú (Danh từ)
Thể loại văn học bao gồm các bài thơ và tác phẩm thơ ca.
- 1."Thơ phú thường thể hiện những cảm xúc sâu sắc của tác giả."
- 2."Nhiều tác giả nổi tiếng đã sáng tác rất nhiều tác phẩm thơ phú."
Lưu ý khi sử dụng "thơ phú"
Lưu ý về danh từ
"thơ phú" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thơ phú"
thơ phú là danh từ trong tiếng Việt. Thể loại văn học bao gồm các bài thơ và tác phẩm thơ ca. Ví dụ: "Thơ phú thường thể hiện những cảm xúc sâu sắc của tác giả."
Từ liên quan
thơ lại
Tên gọi cũ để chỉ một loại thơ ca, thường là các bài thơ có nội dung nhắc lại hoặc phản ánh những tình cảm, suy nghĩ.
thơ mộng
Rất nên thơ, gợi lên những cảm xúc dịu dàng và đẹp đẽ.
thơ ngây
Có tính chất ngây thơ, trong sáng và không tinh vi.
thơ thẩn
Có vẻ như đang vẩn vơ, mơ màng suy nghĩ về một điều gì đó.
thơ thới
(Phương ngữ) Chỉ trạng thái thư thái, thoải mái, không bị áp lực.
thơ trẻ
Từ chỉ thời kỳ bé nhỏ, thơ dại (nói khái quát).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.