thô
Định nghĩa
Nghĩa 1: thô (Tính từ)
Từ dùng để chỉ chất hoặc vật liệu chưa qua chế biến tinh vi, chỉ mới được gia công sơ sài hoặc chế biến đơn giản.
- 1."Xuất khẩu dầu thô."
- 2."Sản xuất sợi thô."
- 3."Chế biến thô."
- 4."Gỗ thô được sử dụng để làm đồ thủ công."
- 5."Vải thô có độ bền cao nhưng hơi thô ráp."
Lưu ý khi sử dụng "thô"
Lưu ý về tính từ
"thô" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "thô"
thô là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ chất hoặc vật liệu chưa qua chế biến tinh vi, chỉ mới được gia công sơ sài hoặc chế biến đơn giản. Ví dụ: "Xuất khẩu dầu thô."
Từ liên quan
thóp
Nhược điểm hoặc chỗ yếu mà người khác có thể lợi dụng.
thót
Thu nhỏ hoặc làm cho thể tích của một bộ phận nào đó co lại.
thót tim
Diễn tả cảm giác hoảng sợ, bất ngờ, hoặc lo lắng khiến cho tim đập nhanh hơn.
thô bạo
Có hành vi, cử chỉ xúc phạm đến người khác một cách công khai và thiếu tôn trọng.
thô bỉ
Thực sự thô lỗ và có phẩm chất bỉ ổi.
thô kệch
Mang tính chất thô ráp, không tinh tế và thiếu lịch sự.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.