thiết mộc
Định nghĩa
Nghĩa 1: thiết mộc (Danh từ)
Tên gọi chung cho các loại gỗ quý, có độ cứng rất cao (như sắt).
- 1."Đinh, lim, sến, táu được xếp vào hàng thiết mộc."
- 2."Gỗ thiết mộc thường được sử dụng để làm đồ nội thất cao cấp."
- 3."Nhà sản xuất cam kết chỉ sử dụng thiết mộc trong các sản phẩm của mình."
Lưu ý khi sử dụng "thiết mộc"
Lưu ý về danh từ
"thiết mộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "thiết mộc"
thiết mộc là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi chung cho các loại gỗ quý, có độ cứng rất cao (như sắt). Ví dụ: "Đinh, lim, sến, táu được xếp vào hàng thiết mộc."
Từ liên quan
thiết giáp hạm
Tàu chiến lớn được trang bị vỏ thép dày để bảo vệ và tăng cường sức mạnh trong chiến đấu.
thiết kế
Lập các tài liệu kỹ thuật đầy đủ, bao gồm bản tính toán, bản vẽ, v.v., để từ đó có thể xây dựng công trình, sản xuất thiết bị, sản phẩm, v.v.
thiết lập
Hành động lập ra hoặc dựng nên một cái gì đó.
thiết nghĩ
Từ chỉ ra rằng điều sắp chỉnh bàn là một ý kiến cá nhân, có hàm ý khiêm tốn giống như 'theo tôi nghĩ'.
thiết quân luật
Từ dùng để chỉ việc áp dụng chế độ giới nghiêm.
thiết tha
Nói về tâm trạng, tình cảm mãnh liệt hoặc sâu sắc, gần giống với 'tha thiết'.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.