nóng gáy

Động từTính từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nóng gáy (Động từ)

Cảm thấy áp lực hoặc căng thẳng trong tình huống nào đó, thường do bị phê bình hoặc không thoải mái.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay có nhiều việc cần làm, mình cảm thấy nóng gáy quá."
  • 2."Khi sếp gọi vào văn phòng, chắc chắn mình sẽ nóng gáy."
  • 3."Cứ nghĩ đến cuộc họp sắp tới, tôi lại thấy nóng gáy."
2
Tính từ

Nghĩa 2: nóng gáy (Tính từ)

Diễn tả trạng thái khó chịu, khắc nghiệt vì nhiệt độ cao.

Ví dụ (3)
  • 1."Thời tiết hôm nay thật nóng gáy, mình không muốn ra ngoài chút nào."
  • 2."Buổi chiều nắng gắt, làm việc ở ngoài thật nóng gáy."
  • 3."Chỗ ngồi này gần cửa sổ, thật nóng gáy khi mặt trời chiếu vào."

Lưu ý khi sử dụng "nóng gáy"

Lưu ý về động từ

"nóng gáy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về tính từ

"nóng gáy" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".

Đa nghĩa

Từ "nóng gáy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nóng gáy"

nóng gáy là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Cảm thấy áp lực hoặc căng thẳng trong tình huống nào đó, thường do bị phê bình hoặc không thoải mái. Ví dụ: "Hôm nay có nhiều việc cần làm, mình cảm thấy nóng gáy quá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này