nóng gáy
Định nghĩa
Nghĩa 1: nóng gáy (Động từ)
Cảm thấy áp lực hoặc căng thẳng trong tình huống nào đó, thường do bị phê bình hoặc không thoải mái.
- 1."Hôm nay có nhiều việc cần làm, mình cảm thấy nóng gáy quá."
- 2."Khi sếp gọi vào văn phòng, chắc chắn mình sẽ nóng gáy."
- 3."Cứ nghĩ đến cuộc họp sắp tới, tôi lại thấy nóng gáy."
Nghĩa 2: nóng gáy (Tính từ)
Diễn tả trạng thái khó chịu, khắc nghiệt vì nhiệt độ cao.
- 1."Thời tiết hôm nay thật nóng gáy, mình không muốn ra ngoài chút nào."
- 2."Buổi chiều nắng gắt, làm việc ở ngoài thật nóng gáy."
- 3."Chỗ ngồi này gần cửa sổ, thật nóng gáy khi mặt trời chiếu vào."
Lưu ý khi sử dụng "nóng gáy"
Lưu ý về động từ
"nóng gáy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"nóng gáy" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "nóng gáy" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nóng gáy"
nóng gáy là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Cảm thấy áp lực hoặc căng thẳng trong tình huống nào đó, thường do bị phê bình hoặc không thoải mái. Ví dụ: "Hôm nay có nhiều việc cần làm, mình cảm thấy nóng gáy quá."
Từ liên quan
nóng bức
Từ miêu tả sự nóng nực, ngột ngạt và gây cảm giác khó chịu.
nóng chảy
(Vật chất) chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng khi được gia nhiệt.
nóng giận
Cảm giác tức giận hoặc sự thất vọng mà ai đó cảm thấy ngay lập tức, thường khi không hài lòng với một tình huống nào đó.
nóng hôi hổi
Diễn tả trạng thái rất nóng, thường là khi thức ăn hoặc đồ vật vừa mới được nấu chín.
nóng hổi
Còn giữ nguyên tính chất mới mẻ và có tính thời sự cao.
nóng lòng
Cảm giác háo hức, muốn làm ngay việc gì đó vì không thể chờ thêm được.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.