nông nỗi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nông nỗi (Danh từ)

Tình huống hoặc hoàn cảnh không như mong muốn.

Ví dụ (3)
  • 1."Ai biết cơ sự lại ra nông nỗi này!"
  • 2."Cuộc sống đã đưa tôi đến nông nỗi này mà tôi không ngờ tới."
  • 3."Chỉ vì một quyết định sai lầm, kết cục đã ra nông nỗi rất đáng tiếc."

Lưu ý khi sử dụng "nông nỗi"

Lưu ý về danh từ

"nông nỗi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nông nỗi"

nông nỗi là danh từ trong tiếng Việt. Tình huống hoặc hoàn cảnh không như mong muốn. Ví dụ: "Ai biết cơ sự lại ra nông nỗi này!"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này