nông trang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nông trang (Danh từ)

Nơi sản xuất nông nghiệp, thường là khu vực đất canh tác trồng trọt và chăn nuôi.

Ví dụ (3)
  • 1."Gia đình tôi có một nông trang nhỏ ở ngoại ô thành phố."
  • 2."Các nông trang trong vùng đang bắt đầu vụ thu hoạch."
  • 3."Chúng tôi thường đi chơi ở nông trang vào cuối tuần để tận hưởng không khí trong lành."

Lưu ý khi sử dụng "nông trang"

Lưu ý về danh từ

"nông trang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nông trang"

nông trang là danh từ trong tiếng Việt. Nơi sản xuất nông nghiệp, thường là khu vực đất canh tác trồng trọt và chăn nuôi. Ví dụ: "Gia đình tôi có một nông trang nhỏ ở ngoại ô thành phố."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này