nông trang
Định nghĩa
Nghĩa 1: nông trang (Danh từ)
Nơi sản xuất nông nghiệp, thường là khu vực đất canh tác trồng trọt và chăn nuôi.
- 1."Gia đình tôi có một nông trang nhỏ ở ngoại ô thành phố."
- 2."Các nông trang trong vùng đang bắt đầu vụ thu hoạch."
- 3."Chúng tôi thường đi chơi ở nông trang vào cuối tuần để tận hưởng không khí trong lành."
Lưu ý khi sử dụng "nông trang"
Lưu ý về danh từ
"nông trang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nông trang"
nông trang là danh từ trong tiếng Việt. Nơi sản xuất nông nghiệp, thường là khu vực đất canh tác trồng trọt và chăn nuôi. Ví dụ: "Gia đình tôi có một nông trang nhỏ ở ngoại ô thành phố."
Từ liên quan
nông sản
Sản phẩm từ nông nghiệp, bao gồm gạo, thịt, trứng, rau, hoa quả, và các loại thực phẩm khác.
nông tang
(Từ cũ) công việc liên quan đến làm ruộng và nghề trồng dâu nuôi tằm.
nông thôn
Khu vực dân cư chủ yếu sinh sống bằng nghề nông, khác với thành phố.
nông trang tập thể
Hình thức tổ chức sản xuất nông nghiệp tập thể tại một số nước xã hội chủ nghĩa, tương đương với hợp tác xã cấp cao.
nông trang viên
Người tham gia hoặc làm việc tại nông trang.
nông trường
Khái niệm chỉ nông trường quốc doanh, nơi sản xuất nông nghiệp quy mô lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.