nón mê
Định nghĩa
Nghĩa 1: nón mê (Danh từ)
Một loại nón có dạng mô phỏng hình chóp, thường được làm từ lá cọ, lá dừa hoặc vật liệu nhẹ khác, thường được sử dụng trong các lễ hội hoặc hoạt động vui chơi.
- 1."Hôm nay, tôi đã mua một cái nón mê rất đẹp để đội khi đi lễ hội."
- 2."Các em nhỏ thích chơi trò hóa trang và thường đeo nón mê để thêm phần sinh động."
- 3."Nón mê được bày bán nhiều ở các chợ truyền thống, thu hút khá nhiều khách du lịch."
Nghĩa 2: nón mê (Tính từ)
Mô tả sự cuốn hút hoặc thích thú, thường dùng để chỉ sự say mê hoặc đam mê với một điều gì đó.
- 1."Cô ấy luôn có một cách nhìn nón mê với những bộ trang phục truyền thống."
- 2."Đám đông trở nên nón mê khi thấy màn biểu diễn của các nghệ sĩ trên sân khấu."
- 3."Chúng tôi đã có một buổi tối nón mê với những câu chuyện thật hấp dẫn."
Lưu ý khi sử dụng "nón mê"
Lưu ý về tính từ
"nón mê" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"nón mê" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nón mê" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nón mê"
nón mê là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Một loại nón có dạng mô phỏng hình chóp, thường được làm từ lá cọ, lá dừa hoặc vật liệu nhẹ khác, thường được sử dụng trong các lễ hội hoặc hoạt động vui chơi. Ví dụ: "Hôm nay, tôi đã mua một cái nón mê rất đẹp để đội khi đi lễ hội."
Từ liên quan
nón chóp
Chiếc nón dành cho nam giới trong quá khứ, có chóp nhọn ở trên đỉnh.
nón cụt
Nón có hình dạng giống như một hình nón cụt.
nón dấu
Nón được làm từ tre, có hình chóp, thường được sử dụng bởi binh lính trong thời xưa.
nón quai thao
Nón truyền thống của phụ nữ xưa, có mặt phẳng, vành rộng, thành cao, và quai rủ tua.
nón thúng quai thao
Nón thúng quai thao là loại nón làm từ lá cọ, có hình dạng giống cái thúng, thường được sử dụng để bảo vệ đầu khỏi nắng mưa trong công việc đồng áng hay khi đi lại.
nón tu lờ
Chiếc nón đặc thù dành cho các nhà sư, thường có phần ngù và quai dài để che nắng mưa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.