nưa
Định nghĩa
Nghĩa 1: nưa (Danh từ)
Cây thuộc họ ráy, có đặc điểm là chỉ có một lá, cuống lá có nốt lốm đốm, phiến lá xẻ nhiều, và củ lớn, có vị hơi ngứa khi ăn.
- 1."Nưa thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm."
- 2."Củ nưa có thể được chế biến thành món ăn nhưng cần phải cẩn thận vì có thể gây ngứa."
Lưu ý khi sử dụng "nưa"
Lưu ý về danh từ
"nưa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nưa"
nưa là danh từ trong tiếng Việt. Cây thuộc họ ráy, có đặc điểm là chỉ có một lá, cuống lá có nốt lốm đốm, phiến lá xẻ nhiều, và củ lớn, có vị hơi ngứa khi ăn. Ví dụ: "Nưa thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm."
Từ liên quan
nơm
Đồ đan bằng tre, có hình dạng giống cái chuông, dùng để bắt cá.
nơm nớp
Ở trạng thái thường xuyên lo lắng, phấp phỏng trước nguy cơ hoặc tai họa có thể xảy ra bất kỳ lúc nào.
nư
(Phương ngữ) trạng thái cơn giận.
nưng
Từ cổ hoặc phương ngữ, thường dùng để chỉ hành động vươn lên hoặc nâng cao điều gì đó.
nưng niu
Hành động nâng niu, trân trọng điều gì đó.
nương
Bãi đất cao ven sông.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.