nông choẹt
Định nghĩa
Nghĩa 1: nông choẹt (Tính từ)
Từ dùng để chỉ sự hạn hẹp, không sâu sắc, thường nói về kiến thức hoặc tư tưởng.
- 1."Tính cách của anh ấy thật nông choẹt, không có chiều sâu."
- 2."Nội dung cuốn sách này khá nông choẹt, thiếu sự nghiên cứu nghiêm túc."
Lưu ý khi sử dụng "nông choẹt"
Lưu ý về tính từ
"nông choẹt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nông choẹt"
nông choẹt là tính từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ sự hạn hẹp, không sâu sắc, thường nói về kiến thức hoặc tư tưởng. Ví dụ: "Tính cách của anh ấy thật nông choẹt, không có chiều sâu."
Từ liên quan
nông
Người làm nghề nông, liên quan đến lĩnh vực sản xuất nông nghiệp.
nông choèn
Rất nông, gần như không đáng kể.
nông choèn choẹt
(Khẩu ngữ) dùng để mô tả sự nông cạn, nông hơn cả từ 'nông choèn', thường nhấn mạnh hơn.
nông cạn
Từ chỉ sự nhận thức không đi sâu vào bản chất, chỉ xem xét bề ngoài.
nông cụ
Công cụ được sử dụng trong sản xuất nông nghiệp.
nông dân
Người lao động tham gia vào sản xuất nông nghiệp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.