nụ
Định nghĩa
Nghĩa 1: nụ (Danh từ)
Từ dùng để chỉ từng cái hôn hoặc cái cười không phát ra âm thanh.
- 1."Nụ hôn ngọt ngào trên má."
- 2."Môi nở một nụ cười dịu dàng."
- 3."Cô ấy gửi một nụ hôn gió cho bạn."
Lưu ý khi sử dụng "nụ"
Lưu ý về danh từ
"nụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nụ"
nụ là danh từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ từng cái hôn hoặc cái cười không phát ra âm thanh. Ví dụ: "Nụ hôn ngọt ngào trên má."
Từ liên quan
nợ đìa
Nợ đìa là một loại nợ lớn, thường được xem là khoản nợ không dễ trả hoặc kéo dài trong thời gian dài.
nợ đọng
Nợ vẫn còn tồn đọng từ trước, chưa được thanh toán.
nợ đời
Cái được coi là nỗi khổ mà người ta phải mang theo, chỉ muốn thoát khỏi nhưng lại không thể.
nụ áo
Cúc áo tết bằng vải, hình viên tròn như cái nụ, theo kiểu thời trước.
nục
(Khẩu ngữ) Danh từ chỉ loài cá nục, thường được nói tắt.
nục nạc
Thịt hoàn toàn nạc, không có xương hoặc mỡ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.