nông hội

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nông hội (Danh từ)

Tổ chức hoặc hội nhóm hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, giúp nông dân hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm và cải tiến sản xuất.

Ví dụ (3)
  • 1."Nông hội nơi tôi sống thường tổ chức các buổi đào tạo cho nông dân."
  • 2."Mọi người trong nông hội đã cùng nhau phát triển những giống cây mới."
  • 3."Nông hội giúp nông dân kết nối với nhau để trao đổi thông tin về thị trường."

Lưu ý khi sử dụng "nông hội"

Lưu ý về danh từ

"nông hội" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nông hội"

nông hội là danh từ trong tiếng Việt. Tổ chức hoặc hội nhóm hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, giúp nông dân hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm và cải tiến sản xuất. Ví dụ: "Nông hội nơi tôi sống thường tổ chức các buổi đào tạo cho nông dân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này