nông phẩm
Định nghĩa
Nghĩa 1: nông phẩm (Danh từ)
Các sản phẩm nông nghiệp được trồng hoặc sản xuất để tiêu thụ.
- 1."Chợ hôm nay bán nhiều nông phẩm tươi ngon như rau củ và trái cây."
- 2."Anh ấy là người chuyên cung cấp nông phẩm cho siêu thị trong thành phố."
- 3."Chúng tôi sẽ đi tham quan một trang trại nông phẩm vào cuối tuần này."
Lưu ý khi sử dụng "nông phẩm"
Lưu ý về danh từ
"nông phẩm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nông phẩm"
nông phẩm là danh từ trong tiếng Việt. Các sản phẩm nông nghiệp được trồng hoặc sản xuất để tiêu thụ. Ví dụ: "Chợ hôm nay bán nhiều nông phẩm tươi ngon như rau củ và trái cây."
Từ liên quan
nông nổi
Tính từ chỉ sự nông cạn, bồng bột, thiếu suy nghĩ và cân nhắc trước khi hành động.
nông nỗi
Tình huống hoặc hoàn cảnh không như mong muốn.
nông phu
Người làm nông, thường là đàn ông, chịu trách nhiệm trồng trọt và chăm sóc cây trồng.
nông sản
Sản phẩm từ nông nghiệp, bao gồm gạo, thịt, trứng, rau, hoa quả, và các loại thực phẩm khác.
nông tang
(Từ cũ) công việc liên quan đến làm ruộng và nghề trồng dâu nuôi tằm.
nông thôn
Khu vực dân cư chủ yếu sinh sống bằng nghề nông, khác với thành phố.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.