nòng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nòng (Danh từ)
Bộ phận của súng, hình ống nơi viên đạn được phóng ra.
- 1."Nòng pháo."
- 2."Súng hai nòng."
- 3."Đạn đã lên nòng."
- 4."Làm sạch nòng súng là rất cần thiết để bảo đảm độ chính xác."
Lưu ý khi sử dụng "nòng"
Lưu ý về danh từ
"nòng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nòng"
nòng là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận của súng, hình ống nơi viên đạn được phóng ra. Ví dụ: "Nòng pháo."
Từ liên quan
nòi
Giống tốt, có nhiều đặc tính di truyền ưu việt.
nòi giống
Giống và nòi của động vật, dùng để chỉ các loại hình khác nhau trong cùng một loài.
nòm
Nòm có nghĩa là nhìn, quan sát một cách cẩn thận và chú ý.
nòng cốt
Bộ phận chủ yếu, đóng vai trò trụ cột và là chỗ dựa cho những bộ phận khác xung quanh.
nòng cột
Thuật ngữ (ít sử dụng) đồng nghĩa với nòng cốt, chỉ những người hoặc yếu tố quan trọng, chủ chốt trong một tập thể hoặc hoạt động nào đó.
nòng nọc
Ếch nhái ở giai đoạn non, có đuôi, thở bằng mang và sống trong môi trường nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.