notebook
Định nghĩa
Nghĩa 1: notebook (Danh từ)
Máy tính xách tay hiện đại, có kích thước nhỏ gọn như một quyển sách.
- 1."Tôi mua một chiếc notebook để phục vụ cho việc học tập."
- 2."Chiếc notebook này có thể dễ dàng mang theo bên mình khi đi du lịch."
Lưu ý khi sử dụng "notebook"
Lưu ý về danh từ
"notebook" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "notebook"
notebook là danh từ trong tiếng Việt. Máy tính xách tay hiện đại, có kích thước nhỏ gọn như một quyển sách. Ví dụ: "Tôi mua một chiếc notebook để phục vụ cho việc học tập."
Từ liên quan
non yếu
Chỉ sự còn non nớt và yếu ớt.
nong
Đồ được đan khít bằng tre, thường to hơn nia, có lòng rộng và nông, được sử dụng để phơi hoặc đựng đồ.
nong nóng
Hơi nóng, thường chỉ cảm giác khi nhiệt độ vượt mức bình thường.
noãn
Bộ phận hình trứng nằm trong bầu nhuỵ của hoa, sau này sẽ phát triển thành hạt.
noãn bào
Tế bào trứng, thường ít được sử dụng trong ngữ cảnh hằng ngày.
nq
Một thuật ngữ dùng để chỉ một thứ gì đó cụ thể, thường là một điều cần được chú ý hoặc một sự kiện quan trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.