nồng thắm
Định nghĩa
Nghĩa 1: nồng thắm (Tính từ)
Thể hiện sự nồng nàn và thắm thiết.
- 1."Mối tình nồng thắm."
- 2."Nụ hôn nồng thắm."
- 3."Tình bạn nồng thắm giữa họ thật quý giá."
- 4."Kỷ niệm nồng thắm của tuổi trẻ sẽ mãi theo ta."
Lưu ý khi sử dụng "nồng thắm"
Lưu ý về tính từ
"nồng thắm" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nồng thắm"
nồng thắm là tính từ trong tiếng Việt. Thể hiện sự nồng nàn và thắm thiết. Ví dụ: "Mối tình nồng thắm."
Từ liên quan
nồng nặc
Có mùi khó ngửi với nồng độ cao, thường bốc lên mạnh mẽ.
nồng nỗng
Từ chỉ sự trần truồng quá mức, lộ liễu, biểu hiện sự tự nhiên không biết xấu hổ.
nồng nực
Nóng bức và ngột ngạt, thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc không khí.
nồng đượm
Nồng nàn và sâu sắc, thường dùng để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ hoặc hương vị đặc trưng.
nồng độ
Độ đậm đặc được thể hiện bằng lượng chất tan trong một đơn vị thể tích hoặc khối lượng của dung dịch.
nồng ấm
Mang tính chất nồng nàn và ấm áp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.