nộm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nộm (Danh từ)

Hình nộm (nói tắt) dành cho việc mô phỏng hình dạng hoặc nhân vật.

Ví dụ (2)
  • 1."Con nộm rơm"
  • 2."Họ đã tạo ra một con nộm hình người để trang trí."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nộm (Danh từ)

Món ăn được chế biến từ rau, củ, quả thái nhỏ, trộn với giấm, đường, vừng, lạc và các gia vị khác.

Ví dụ (4)
  • 1."Nộm hoa chuối"
  • 2."Nộm ngó sen"
  • 3."Món nộm đu đủ chua chua rất hấp dẫn."
  • 4."Tôi thích ăn nộm cà rốt với tương ớt."

Lưu ý khi sử dụng "nộm"

Lưu ý về danh từ

"nộm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nộm" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nộm"

nộm là danh từ trong tiếng Việt. Hình nộm (nói tắt) dành cho việc mô phỏng hình dạng hoặc nhân vật. Ví dụ: "Con nộm rơm"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này