nông hộ
Định nghĩa
Nghĩa 1: nông hộ (Danh từ)
Hộ nông dân, thường chỉ những gia đình tham gia vào hoạt động sản xuất nông nghiệp.
- 1."Đa số nông hộ đã gia nhập hợp tác xã."
- 2."Các nông hộ ở vùng này thường trồng lúa và rau quả."
- 3."Nông hộ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế nông nghiệp địa phương."
Lưu ý khi sử dụng "nông hộ"
Lưu ý về danh từ
"nông hộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nông hộ"
nông hộ là danh từ trong tiếng Việt. Hộ nông dân, thường chỉ những gia đình tham gia vào hoạt động sản xuất nông nghiệp. Ví dụ: "Đa số nông hộ đã gia nhập hợp tác xã."
Từ liên quan
nông gia
Nhà nông, tức là người làm nông nghiệp.
nông giang
Sông được đào để phục vụ cho việc sản xuất nông nghiệp.
nông học
Khoa học tổng hợp nghiên cứu về sản xuất và phát triển trong nông nghiệp.
nông hội
Tổ chức hoặc hội nhóm hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, giúp nông dân hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm và cải tiến sản xuất.
nông lâm
Từ dùng để chỉ nông nghiệp và lâm nghiệp một cách tổng quát.
nông lịch
Một loại âm dương lịch được sử dụng để xác định các ngày tiết trong năm, phục vụ cho việc canh tác và sản xuất nông nghiệp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.