nốt nhạc
Định nghĩa
Nghĩa 1: nốt nhạc (Danh từ)
Dấu hiệu hình bầu dục, có đuôi hoặc không có đuôi, được sử dụng để ghi âm trên khuông nhạc.
- 1."Nốt nhạc là phần cơ bản để tạo nên bản nhạc."
- 2."Những nốt nhạc trên khuông giúp nhạc sĩ biểu diễn chính xác bản nhạc."
Lưu ý khi sử dụng "nốt nhạc"
Lưu ý về danh từ
"nốt nhạc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nốt nhạc"
nốt nhạc là danh từ trong tiếng Việt. Dấu hiệu hình bầu dục, có đuôi hoặc không có đuôi, được sử dụng để ghi âm trên khuông nhạc. Ví dụ: "Nốt nhạc là phần cơ bản để tạo nên bản nhạc."
Từ liên quan
nối đuôi
Tiếp nối liên tiếp, khi cái này theo sau cái kia.
nống
(Phương ngữ) chỉ một loại nong.
nốt
Chấm nhỏ nổi lên trên bề mặt da.
nốt ruồi
Nốt màu đen hoặc sẫm nổi lên trên bề mặt da do sự tích tụ của sắc tố nâu đậm.
nốt tròn
Nốt nhạc b hình bầu dục, có màu trắng ở giữa, không có đuôi, có độ dài tương đương với bốn nốt đen.
nốt trắng
Nốt nhạc có hình bầu dục với phần trắng ở giữa và đuôi đơn giản, có độ dài bằng hai nốt đen.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.