non bộ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: non bộ (Danh từ)

Núi giả tạo để trang trí trong vườn hoặc trong nhà.

Ví dụ (2)
  • 1."Hòn non bộ được bài trí rất đẹp trong khu vườn."
  • 2."Nhiều gia đình thích có một hòn non bộ để tạo không gian thư giãn."

Lưu ý khi sử dụng "non bộ"

Lưu ý về danh từ

"non bộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "non bộ"

non bộ là danh từ trong tiếng Việt. Núi giả tạo để trang trí trong vườn hoặc trong nhà. Ví dụ: "Hòn non bộ được bài trí rất đẹp trong khu vườn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này