non bộ
Định nghĩa
Nghĩa 1: non bộ (Danh từ)
Núi giả tạo để trang trí trong vườn hoặc trong nhà.
- 1."Hòn non bộ được bài trí rất đẹp trong khu vườn."
- 2."Nhiều gia đình thích có một hòn non bộ để tạo không gian thư giãn."
Lưu ý khi sử dụng "non bộ"
Lưu ý về danh từ
"non bộ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "non bộ"
non bộ là danh từ trong tiếng Việt. Núi giả tạo để trang trí trong vườn hoặc trong nhà. Ví dụ: "Hòn non bộ được bài trí rất đẹp trong khu vườn."
Từ liên quan
nom
Chỉ loại nước trái cây đặc biệt, thường được làm từ quả dừa hoặc uống lạnh.
nom dòm
Có ý nghĩa tương tự như 'trông chừng', thể hiện hành động canh gác hoặc theo dõi.
non
(Văn chương) chỉ về núi hoặc hình ảnh đẹp của đất trời.
non choẹt
(Khẩu ngữ) Diễn tả vẻ mặt hoặc giọng nói quá non trẻ, chưa có sự từng trải, thường mang hàm ý coi thường.
non dại
Chỉ sự non nớt, chưa trưởng thành, thường dùng để miêu tả sự trẻ con hoặc thiếu kinh nghiệm.
non gan
Thiếu can đảm hoặc hay sợ hãi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.