nữ quyền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nữ quyền (Danh từ)

Quyền lợi về chính trị và xã hội của phụ nữ, thường được nhắc đến trong bối cảnh vận động quyền bình đẳng.

Ví dụ (3)
  • 1."Bênh vực nữ quyền là một nhiệm vụ quan trọng của xã hội hiện đại."
  • 2."Tranh đấu cho nữ quyền không chỉ là quyền lợi của phụ nữ mà còn là quyền lợi của toàn xã hội."
  • 3."Nhiều tổ chức đang hoạt động để nâng cao nhận thức về nữ quyền."

Lưu ý khi sử dụng "nữ quyền"

Lưu ý về danh từ

"nữ quyền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nữ quyền"

nữ quyền là danh từ trong tiếng Việt. Quyền lợi về chính trị và xã hội của phụ nữ, thường được nhắc đến trong bối cảnh vận động quyền bình đẳng. Ví dụ: "Bênh vực nữ quyền là một nhiệm vụ quan trọng của xã hội hiện đại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này