nõn nà
Định nghĩa
Nghĩa 1: nõn nà (Tính từ)
Có vẻ đẹp mịn màng, mượt mà, giống như nõn cây.
- 1."Làn da nõn nà."
- 2."Cô ấy có mái tóc nõn nà, mềm mại như lụa."
- 3."Những bông hoa nõn nà trong vườn làm bừng sáng cả góc phố."
Lưu ý khi sử dụng "nõn nà"
Lưu ý về tính từ
"nõn nà" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nõn nà"
nõn nà là tính từ trong tiếng Việt. Có vẻ đẹp mịn màng, mượt mà, giống như nõn cây. Ví dụ: "Làn da nõn nà."
Từ liên quan
nông trại
Khu vực sản xuất nông nghiệp, thường bao gồm các cây trồng và vật nuôi.
nõ
Ống nhỏ trong điếu hút thuốc lào, dùng để chứa thuốc và hút.
nõn
Lá non ở một số cây, còn cuộn hoặc bọc kín, chưa mở hết ra.
nõn nường
(Từ cũ) dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh tú, thường có tính chất mỉa mai.
nùi
Mớ rơm, rác, hoặc vải, giấy được vò chặt lại.
nùn
Cuộn rơm được bện chặt, thường sử dụng để đốt hoặc làm vật kê, đậy.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.