nông học
Định nghĩa
Nghĩa 1: nông học (Danh từ)
Khoa học tổng hợp nghiên cứu về sản xuất và phát triển trong nông nghiệp.
- 1."Nông học đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện năng suất cây trồng."
- 2."Các nghiên cứu trong nông học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quy trình canh tác hiệu quả."
Lưu ý khi sử dụng "nông học"
Lưu ý về danh từ
"nông học" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nông học"
nông học là danh từ trong tiếng Việt. Khoa học tổng hợp nghiên cứu về sản xuất và phát triển trong nông nghiệp. Ví dụ: "Nông học đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện năng suất cây trồng."
Từ liên quan
nông dược
Thuốc sử dụng trong sản xuất nông nghiệp, bao gồm thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, và các loại hóa chất khác để bảo vệ cây trồng.
nông gia
Nhà nông, tức là người làm nông nghiệp.
nông giang
Sông được đào để phục vụ cho việc sản xuất nông nghiệp.
nông hộ
Hộ nông dân, thường chỉ những gia đình tham gia vào hoạt động sản xuất nông nghiệp.
nông hội
Tổ chức hoặc hội nhóm hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, giúp nông dân hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm và cải tiến sản xuất.
nông lâm
Từ dùng để chỉ nông nghiệp và lâm nghiệp một cách tổng quát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.