nom

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nom (Danh từ)

Chỉ loại nước trái cây đặc biệt, thường được làm từ quả dừa hoặc uống lạnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi đã uống một cốc nước nom dừa rất ngon."
  • 2."Mỗi khi trời nắng, tôi thích uống nom trái cây để giải khát."
  • 3."Quán này nổi tiếng với món nom dứa tươi mát."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nom (Danh từ)

Một kiểu thức uống, thường pha chế từ nước lá hoặc hoa với đường.

Ví dụ (3)
  • 1."Nom hoa nhài là một trong những thức uống yêu thích của tôi."
  • 2."Mẹ thường làm nom từ lá khô để uống vào buổi tối."
  • 3."Nắng nóng quá, tôi muốn uống một ly nom mát lạnh."

Lưu ý khi sử dụng "nom"

Lưu ý về danh từ

"nom" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nom" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nom"

nom là danh từ trong tiếng Việt. Chỉ loại nước trái cây đặc biệt, thường được làm từ quả dừa hoặc uống lạnh. Ví dụ: "Hôm nay tôi đã uống một cốc nước nom dừa rất ngon."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này