nữ thần

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nữ thần (Danh từ)

Vị thần thuộc giới nữ.

Ví dụ (4)
  • 1."Nữ thần mặt trời"
  • 2."Tượng nữ thần Tự Do"
  • 3."Nữ thần của tình yêu và sắc đẹp"
  • 4."Bức tranh vẽ hình nữ thần sinh sản."

Lưu ý khi sử dụng "nữ thần"

Lưu ý về danh từ

"nữ thần" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nữ thần"

nữ thần là danh từ trong tiếng Việt. Vị thần thuộc giới nữ. Ví dụ: "Nữ thần mặt trời"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này