nữ giới
Định nghĩa
Nghĩa 1: nữ giới (Danh từ)
Những người thuộc về giới có khả năng sinh con, thường được phân biệt với nam giới.
- 1."Môn thể thao dành riêng cho nữ giới."
- 2."Sự tham gia của nữ giới trong các hoạt động xã hội ngày càng tăng."
- 3."Giáo dục cho nữ giới là chìa khóa để phát triển xã hội."
Lưu ý khi sử dụng "nữ giới"
Lưu ý về danh từ
"nữ giới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nữ giới"
nữ giới là danh từ trong tiếng Việt. Những người thuộc về giới có khả năng sinh con, thường được phân biệt với nam giới. Ví dụ: "Môn thể thao dành riêng cho nữ giới."
Từ liên quan
nữ
Người thuộc giới nữ (nói chung); đối lập với nam.
nữ cao
Giọng nữ cao nhất, thường đảm nhận phần bè cao nhất trong hợp xướng.
nữ công
Công tác liên quan đến hoạt động, phong trào dành cho phụ nữ trong các cơ quan, đoàn thể.
nữ hoàng
Người phụ nữ nắm quyền lực tối cao trong một vương quốc.
nữ nhi
(Từ cũ, Văn chương) chỉ phụ nữ hoặc con gái, thường mang ý nghĩa yếu đuối theo quan niệm cổ xưa, phân biệt với nam nhi.
nữ nhi thường tình
Một người phụ nữ có những cảm xúc, suy nghĩ hay mong muốn bình thường như bao người khác, thường dùng để chỉ sự nhạy cảm và phức tạp trong tâm hồn của phụ nữ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.