nữ cao
Định nghĩa
Nghĩa 1: nữ cao (Danh từ)
Giọng nữ cao nhất, thường đảm nhận phần bè cao nhất trong hợp xướng.
- 1."Trong dàn hợp xướng, cô ấy đóng vai trò là nữ cao, mang lại âm thanh thiên thanh."
- 2."Nữ cao thường phải luyện tập nhiều để giữ vững chất giọng và độ cao."
Lưu ý khi sử dụng "nữ cao"
Lưu ý về danh từ
"nữ cao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nữ cao"
nữ cao là danh từ trong tiếng Việt. Giọng nữ cao nhất, thường đảm nhận phần bè cao nhất trong hợp xướng. Ví dụ: "Trong dàn hợp xướng, cô ấy đóng vai trò là nữ cao, mang lại âm thanh thiên thanh."
Từ liên quan
nửa đời
Khoảng thời gian được coi là đã sống được một nửa cuộc đời của con người, thường từ ba đến bốn mươi tuổi.
nửa đời nửa đoạn
Thời gian một phần cuộc đời, thường dùng để chỉ những trải nghiệm, kỷ niệm chưa hoàn thành hoặc chưa trọn vẹn trong cuộc sống.
nữ
Người thuộc giới nữ (nói chung); đối lập với nam.
nữ công
Công tác liên quan đến hoạt động, phong trào dành cho phụ nữ trong các cơ quan, đoàn thể.
nữ giới
Những người thuộc về giới có khả năng sinh con, thường được phân biệt với nam giới.
nữ hoàng
Người phụ nữ nắm quyền lực tối cao trong một vương quốc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.