nóng ruột
Định nghĩa
Nghĩa 1: nóng ruột (Tính từ)
Cảm giác nóng lòng, sốt ruột vì phải chờ đợi hoặc mong chờ điều gì.
- 1."Đợi lâu nên có vẻ nóng ruột."
- 2."Khi chưa thấy bạn đến, tôi cảm thấy hơi nóng ruột."
- 3."Mỗi lần chờ đợi kết quả thi, tôi luôn nóng ruột."
Lưu ý khi sử dụng "nóng ruột"
Lưu ý về tính từ
"nóng ruột" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nóng ruột"
nóng ruột là tính từ trong tiếng Việt. Cảm giác nóng lòng, sốt ruột vì phải chờ đợi hoặc mong chờ điều gì. Ví dụ: "Đợi lâu nên có vẻ nóng ruột."
Từ liên quan
nóng nảy
Dễ nổi nóng, khó kiềm chế cảm xúc, thường phản ứng mạnh mẽ và thiếu bình tĩnh trong giao tiếp.
nóng nẩy
Từ dùng để chỉ trạng thái bồn chồn, thiếu kiên nhẫn hoặc không thể chịu đựng được.
nóng nực
Từ dùng để chỉ cảm giác khó chịu do nhiệt độ cao, thường mang tính bức bối.
nóng rực
Very hot, often used to describe extreme heat or warmth.
nóng sốt
Nóng do vừa mới được nấu hoặc đun sôi.
nóng tiết
Tình trạng cơ thể bị tăng nhiệt độ, thường xảy ra do cảm cúm hoặc các bệnh lý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.