non trẻ
Định nghĩa
Nghĩa 1: non trẻ (Tính từ)
Ở giai đoạn mới hình thành, chưa phát triển một cách hoàn thiện.
- 1."Nền công nghiệp non trẻ đang từng bước vươn mình."
- 2."Một nhà máy non trẻ cần thời gian để hoàn thiện quy trình sản xuất."
- 3."Khu vực công nghệ thông tin vẫn còn non trẻ tại địa phương này."
Lưu ý khi sử dụng "non trẻ"
Lưu ý về tính từ
"non trẻ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "non trẻ"
non trẻ là tính từ trong tiếng Việt. Ở giai đoạn mới hình thành, chưa phát triển một cách hoàn thiện. Ví dụ: "Nền công nghiệp non trẻ đang từng bước vươn mình."
Từ liên quan
non nớt
Chỉ trạng thái còn quá non, chưa chín muồi hoặc còn yếu ớt.
non sông
Từ dùng để chỉ núi và sông nói chung; thường được dùng để chỉ đất nước.
non tay
Chỉ sự yếu kém về tay nghề hoặc khả năng làm việc.
non yếu
Chỉ sự còn non nớt và yếu ớt.
nong
Đồ được đan khít bằng tre, thường to hơn nia, có lòng rộng và nông, được sử dụng để phơi hoặc đựng đồ.
nong nóng
Hơi nóng, thường chỉ cảm giác khi nhiệt độ vượt mức bình thường.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.