nứa
Định nghĩa
Nghĩa 1: nứa (Danh từ)
Cây thuộc họ tre, sinh trưởng thành bụi, có thân mỏng và gióng dài, thường được sử dụng để đan phên hoặc làm giấy.
- 1."Người dân trong làng thường dùng nứa để đan giỏ và làm phên chắn gió."
- 2."Mấy năm trước, chúng tôi đã học cách làm giấy từ nứa trong lớp học thủ công."
Lưu ý khi sử dụng "nứa"
Lưu ý về danh từ
"nứa" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nứa"
nứa là danh từ trong tiếng Việt. Cây thuộc họ tre, sinh trưởng thành bụi, có thân mỏng và gióng dài, thường được sử dụng để đan phên hoặc làm giấy. Ví dụ: "Người dân trong làng thường dùng nứa để đan giỏ và làm phên chắn gió."
Từ liên quan
nụ áo
Cúc áo tết bằng vải, hình viên tròn như cái nụ, theo kiểu thời trước.
nục
(Khẩu ngữ) Danh từ chỉ loài cá nục, thường được nói tắt.
nục nạc
Thịt hoàn toàn nạc, không có xương hoặc mỡ.
nứa ngộ
Nứa có thân to, dày và cứng.
nứa tép
Thân cây nứa nhỏ và mỏng, thường được sử dụng để đan lát.
nức
Hành động cạp miệng hoặc vành của đồ vật được làm bằng tre hoặc nứa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.