nỡm
Định nghĩa
Nghĩa 1: nỡm (Danh từ)
(Thông tục) từ dùng để trách mắng một cách thân mật khi không hài lòng.
- 1."Rõ nỡm!"
- 2."Thôi đi, nỡm ạ!"
- 3."Ngồi im đi, nỡm, đừng làm ồn nữa!"
Lưu ý khi sử dụng "nỡm"
Lưu ý về danh từ
"nỡm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nỡm"
nỡm là danh từ trong tiếng Việt. (Thông tục) từ dùng để trách mắng một cách thân mật khi không hài lòng. Ví dụ: "Rõ nỡm!"
Từ liên quan
nở rộ
(hoa) nở đều và rực rỡ khắp nơi.
nỡ
Chấp nhận làm điều gì đó mà biết rằng người có tình cảm sẽ không thể làm điều đó.
nỡ nào
Diễn tả sự ngạc nhiên, bất ngờ khi nói về một điều gì đó không thể xảy ra hoặc không thể tin được.
nợ
(Khẩu ngữ) cái mà chỉ gây phiền phức và muốn dứt bỏ đi.
nợ máu
Tội ác giết người, được xem như một món nợ cần phải trả bằng chính máu của kẻ đã gây ra tội ác.
nợ như chúa chổm
Một tình huống hoặc trạng thái mà một người hoặc một tổ chức mắc nợ rất nhiều, không thể chi trả được.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.