nữ trung
Định nghĩa
Nghĩa 1: nữ trung (Danh từ)
Giọng nữ ở giữa giọng nữ cao và giọng nữ trầm.
- 1."Cô ấy có một giọng nữ trung rất êm ái."
- 2."Nữ trung thường được sử dụng trong nhiều thể loại âm nhạc."
Lưu ý khi sử dụng "nữ trung"
Lưu ý về danh từ
"nữ trung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nữ trung"
nữ trung là danh từ trong tiếng Việt. Giọng nữ ở giữa giọng nữ cao và giọng nữ trầm. Ví dụ: "Cô ấy có một giọng nữ trung rất êm ái."
Từ liên quan
nữ sĩ
Người phụ nữ làm thơ hoặc viết văn.
nữ thần
Vị thần thuộc giới nữ.
nữ trang
Các loại đồ trang sức, thường được làm từ vàng, bạc hoặc đá quý, dùng để trang trí cho cơ thể, đặc biệt đối với phụ nữ.
nữ trầm
Giọng nữ có tần số thấp nhất, tương đương với giọng nam cao nhưng có âm rộng và mượt hơn.
nữ tì
(Từ cũ) người hầu gái trong xã hội phong kiến, thường phục vụ trong gia đình quý tộc.
nữ tính
Giới tính nữ; phân biệt với nam tính.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.