nửa đời

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nửa đời (Danh từ)

Khoảng thời gian được coi là đã sống được một nửa cuộc đời của con người, thường từ ba đến bốn mươi tuổi.

Ví dụ (3)
  • 1.""Nàng rằng: Chút phận hoa rơi, Nửa đời nếm trải mọi mùi đắng cay.""
  • 2."Ở nửa đời, con người thường có nhiều trải nghiệm quý báu."
  • 3."Người ta nói rằng nửa đời là thời gian để tìm kiếm mục tiêu và lý tưởng sống."

Lưu ý khi sử dụng "nửa đời"

Lưu ý về danh từ

"nửa đời" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nửa đời"

nửa đời là danh từ trong tiếng Việt. Khoảng thời gian được coi là đã sống được một nửa cuộc đời của con người, thường từ ba đến bốn mươi tuổi. Ví dụ: ""Nàng rằng: Chút phận hoa rơi, Nửa đời nếm trải mọi mùi đắng cay.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này