nón tu lờ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nón tu lờ (Danh từ)

Chiếc nón đặc thù dành cho các nhà sư, thường có phần ngù và quai dài để che nắng mưa.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhà sư đội nón tu lờ trong buổi lễ chùa."
  • 2."Trong các ngày lễ Phật, nhiều sư thầy thường mặc áo cà sa và đội nón tu lờ."

Lưu ý khi sử dụng "nón tu lờ"

Lưu ý về danh từ

"nón tu lờ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nón tu lờ"

nón tu lờ là danh từ trong tiếng Việt. Chiếc nón đặc thù dành cho các nhà sư, thường có phần ngù và quai dài để che nắng mưa. Ví dụ: "Nhà sư đội nón tu lờ trong buổi lễ chùa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này