nông nô

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nông nô (Danh từ)

(Từ cũ) người nông dân bị phụ thuộc vào ruộng đất của địa chủ, bị bóc lột thông qua địa tô và lao dịch, có thể bị bán theo ruộng đất, trong chế độ phong kiến.

Ví dụ (4)
  • 1."Giải phóng nông nô."
  • 2."Mâu thuẫn giữa nông nô và địa chủ."
  • 3."Nông nô là biểu hiện của sự bất công xã hội trong lịch sử."
  • 4."Trong lịch sử, nhiều nông nô đã phải chống lại áp bức để đòi quyền lợi."

Lưu ý khi sử dụng "nông nô"

Lưu ý về danh từ

"nông nô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nông nô"

nông nô là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) người nông dân bị phụ thuộc vào ruộng đất của địa chủ, bị bóc lột thông qua địa tô và lao dịch, có thể bị bán theo ruộng đất, trong chế độ phong kiến. Ví dụ: "Giải phóng nông nô."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này