nốt
Định nghĩa
Nghĩa 1: nốt (Danh từ)
Chấm nhỏ nổi lên trên bề mặt da.
- 1."Nốt trứng cá."
- 2."Nốt muỗi cắn."
- 3."Chân tay có nhiều nốt đỏ."
- 4."Da mặt tôi có một vài nốt mẩn ngứa."
Nghĩa 2: nốt (Danh từ)
Nốt nhạc (viết tắt).
- 1."Nốt fa."
- 2."Nốt mi là một phần quan trọng trong giai điệu."
Nghĩa 3: nốt (Phụ từ)
(Khẩu ngữ) Cũng như vậy, giống hệt như sự việc hoặc hành động đã được nói đến trước đó.
- 1."Mình quên, nó cũng quên nốt."
- 2."Tôi đã trả tiền rồi, anh ấy cũng đã trả nốt."
Lưu ý khi sử dụng "nốt"
Lưu ý về danh từ
"nốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nốt" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nốt"
nốt là danh từ, phụ từ trong tiếng Việt. Chấm nhỏ nổi lên trên bề mặt da. Ví dụ: "Nốt trứng cá."
Từ liên quan
nối tiếp
Tiếp theo nhau, không có sự ngắt quãng.
nối đuôi
Tiếp nối liên tiếp, khi cái này theo sau cái kia.
nống
(Phương ngữ) chỉ một loại nong.
nốt nhạc
Dấu hiệu hình bầu dục, có đuôi hoặc không có đuôi, được sử dụng để ghi âm trên khuông nhạc.
nốt ruồi
Nốt màu đen hoặc sẫm nổi lên trên bề mặt da do sự tích tụ của sắc tố nâu đậm.
nốt tròn
Nốt nhạc b hình bầu dục, có màu trắng ở giữa, không có đuôi, có độ dài tương đương với bốn nốt đen.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.