nốt

Danh từPhụ từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nốt (Danh từ)

Chấm nhỏ nổi lên trên bề mặt da.

Ví dụ (4)
  • 1."Nốt trứng cá."
  • 2."Nốt muỗi cắn."
  • 3."Chân tay có nhiều nốt đỏ."
  • 4."Da mặt tôi có một vài nốt mẩn ngứa."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nốt (Danh từ)

Nốt nhạc (viết tắt).

Ví dụ (2)
  • 1."Nốt fa."
  • 2."Nốt mi là một phần quan trọng trong giai điệu."
3
Phụ từ

Nghĩa 3: nốt (Phụ từ)

(Khẩu ngữ) Cũng như vậy, giống hệt như sự việc hoặc hành động đã được nói đến trước đó.

Ví dụ (2)
  • 1."Mình quên, nó cũng quên nốt."
  • 2."Tôi đã trả tiền rồi, anh ấy cũng đã trả nốt."

Lưu ý khi sử dụng "nốt"

Lưu ý về danh từ

"nốt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nốt" có 3 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nốt"

nốt là danh từ, phụ từ trong tiếng Việt. Chấm nhỏ nổi lên trên bề mặt da. Ví dụ: "Nốt trứng cá."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này