nóng chảy
Định nghĩa
Nghĩa 1: nóng chảy (Động từ)
(Vật chất) chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng khi được gia nhiệt.
- 1."Kim loại nóng chảy ở nhiệt độ cao."
- 2."Nhiệt độ nóng chảy của băng là 0 độ C."
- 3."Khi đun nóng, sáp sẽ nóng chảy và trở thành lỏng."
Lưu ý khi sử dụng "nóng chảy"
Lưu ý về động từ
"nóng chảy" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nóng chảy"
nóng chảy là động từ trong tiếng Việt. (Vật chất) chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng khi được gia nhiệt. Ví dụ: "Kim loại nóng chảy ở nhiệt độ cao."
Từ liên quan
nóng
(màu sắc) nghiêng về đỏ hoặc vàng, mang lại cảm giác nóng bức.
nóng bỏng
Mang tính chất cấp bách và thời sự, thể hiện sự khẩn trương cần phải giải quyết.
nóng bức
Từ miêu tả sự nóng nực, ngột ngạt và gây cảm giác khó chịu.
nóng giận
Cảm giác tức giận hoặc sự thất vọng mà ai đó cảm thấy ngay lập tức, thường khi không hài lòng với một tình huống nào đó.
nóng gáy
Cảm thấy áp lực hoặc căng thẳng trong tình huống nào đó, thường do bị phê bình hoặc không thoải mái.
nóng hôi hổi
Diễn tả trạng thái rất nóng, thường là khi thức ăn hoặc đồ vật vừa mới được nấu chín.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.