nóng tính
Định nghĩa
Nghĩa 1: nóng tính (Tính từ)
Có tính dễ nổi nóng và khó kiềm chế cảm xúc.
- 1."Anh ấy rất nóng tính, thường xuyên cáu gắt khi điều không như ý."
- 2."Cô ấy cần học cách kiềm chế cơn giận vì tính nóng tính của mình."
Lưu ý khi sử dụng "nóng tính"
Lưu ý về tính từ
"nóng tính" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nóng tính"
nóng tính là tính từ trong tiếng Việt. Có tính dễ nổi nóng và khó kiềm chế cảm xúc. Ví dụ: "Anh ấy rất nóng tính, thường xuyên cáu gắt khi điều không như ý."
Từ liên quan
nóng rực
Very hot, often used to describe extreme heat or warmth.
nóng sốt
Nóng do vừa mới được nấu hoặc đun sôi.
nóng tiết
Tình trạng cơ thể bị tăng nhiệt độ, thường xảy ra do cảm cúm hoặc các bệnh lý.
nóng vội
Từ chỉ tâm trạng muốn hoàn thành nhanh chóng, thiếu kiên nhẫn và không thể chờ đợi.
nóng ăn
(Khẩu ngữ) Sự nóng vội, mong muốn có được kết quả ngay lập tức.
nóp
Món ăn truyền thống của người dân miền núi, làm từ gạo nếp, thường được cuốn trong lá chuối.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.