non nước

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: non nước (Danh từ)

Thuật ngữ chỉ vùng đất và cảnh sắc thiên nhiên, thường được sử dụng trong văn chương.

Ví dụ (3)
  • 1."Vẻ đẹp của nước non Việt Nam thật tuyệt vời."
  • 2."Không gian non nước hữu tình khiến lòng người thư thái."
  • 3.""Tóc thề đã chấm ngang vai, Nào lời non nước, nào lời sắt son?""

Lưu ý khi sử dụng "non nước"

Lưu ý về danh từ

"non nước" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "non nước"

non nước là danh từ trong tiếng Việt. Thuật ngữ chỉ vùng đất và cảnh sắc thiên nhiên, thường được sử dụng trong văn chương. Ví dụ: "Vẻ đẹp của nước non Việt Nam thật tuyệt vời."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này