nón

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nón (Danh từ)

Mũ, vật đội trên đầu, thường được làm từ nhiều chất liệu khác nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Nón vải."
  • 2."Nón lá rất phổ biến ở các vùng quê Việt Nam."
  • 3."Tôi đã mua một chiếc nón mới để đi du lịch."

Lưu ý khi sử dụng "nón"

Lưu ý về danh từ

"nón" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nón"

nón là danh từ trong tiếng Việt. Mũ, vật đội trên đầu, thường được làm từ nhiều chất liệu khác nhau. Ví dụ: "Nón vải."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này