nón
Định nghĩa
Nghĩa 1: nón (Danh từ)
Mũ, vật đội trên đầu, thường được làm từ nhiều chất liệu khác nhau.
- 1."Nón vải."
- 2."Nón lá rất phổ biến ở các vùng quê Việt Nam."
- 3."Tôi đã mua một chiếc nón mới để đi du lịch."
Lưu ý khi sử dụng "nón"
Lưu ý về danh từ
"nón" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nón"
nón là danh từ trong tiếng Việt. Mũ, vật đội trên đầu, thường được làm từ nhiều chất liệu khác nhau. Ví dụ: "Nón vải."
Từ liên quan
nói điêu
Nói kiểu phóng đại, không trung thực hoặc bịa đặt thông tin.
nói đúng ra
Thực sự là, theo cách chính xác hoặc rõ ràng hơn.
nói đớt
Nói không bình thường, không phát âm rõ ràng một số âm do bị tật ở lưỡi.
nón ba tầm
Mũ có hình chóp, được làm từ vật liệu nhẹ như nứa, lụa để bảo vệ người đội khỏi nắng và mưa, có ba phần tách biệt (tầm).
nón bài thơ
Chiếc nón có màu trắng, mỏng nhẹ và đẹp, với họa tiết bên trong có thể nhìn thấy rõ khi soi lên ánh sáng.
nón chóp
Chiếc nón dành cho nam giới trong quá khứ, có chóp nhọn ở trên đỉnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.