nóng mắt
Định nghĩa
Nghĩa 1: nóng mắt (Tính từ)
Cảm giác khó chịu hoặc tức giận khi nhìn thấy một điều gì đó không vừa mắt.
- 1."Mỗi lần thấy bạn ấy cãi nhau với người khác, tôi lại thấy nóng mắt."
- 2."Nhìn thấy ai đó làm sai mà không chịu sửa, đúng là nóng mắt thật."
- 3."Tôi cảm thấy nóng mắt khi thấy bạn mình bị hiểu lầm."
Nghĩa 2: nóng mắt (Danh từ)
Tình huống hoặc trạng thái khi vừa tức giận vừa khó chịu do một điều gì đó.
- 1."Cảm giác nóng mắt này khiến tôi không thể tập trung làm việc."
- 2."Nóng mắt thường xảy ra khi bạn thấy điều gì đó không công bằng."
- 3."Một chút nóng mắt có thể cho bạn thêm động lực để thay đổi tình huống."
Lưu ý khi sử dụng "nóng mắt"
Lưu ý về tính từ
"nóng mắt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"nóng mắt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nóng mắt" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nóng mắt"
nóng mắt là tính từ, danh từ trong tiếng Việt. Cảm giác khó chịu hoặc tức giận khi nhìn thấy một điều gì đó không vừa mắt. Ví dụ: "Mỗi lần thấy bạn ấy cãi nhau với người khác, tôi lại thấy nóng mắt."
Từ liên quan
nóng hôi hổi
Diễn tả trạng thái rất nóng, thường là khi thức ăn hoặc đồ vật vừa mới được nấu chín.
nóng hổi
Còn giữ nguyên tính chất mới mẻ và có tính thời sự cao.
nóng lòng
Cảm giác háo hức, muốn làm ngay việc gì đó vì không thể chờ thêm được.
nóng mặt
Cảm giác mặt ửng đỏ hoặc nóng lên, thường do xấu hổ, xấu hổ hoặc ngượng ngùng.
nóng như trương phi
Diễn tả tính nóng nảy, dễ nổi giận, không kiềm chế được cảm xúc.
nóng nảy
Dễ nổi nóng, khó kiềm chế cảm xúc, thường phản ứng mạnh mẽ và thiếu bình tĩnh trong giao tiếp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.