nông thôn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nông thôn (Danh từ)

Khu vực dân cư chủ yếu sinh sống bằng nghề nông, khác với thành phố.

Ví dụ (3)
  • 1."Sống ở nông thôn rất yên tĩnh."
  • 2."Người nông thôn thường gắn bó với truyền thống."
  • 3."Từ nông thôn ra thành thị có thể gặp nhiều khó khăn."

Lưu ý khi sử dụng "nông thôn"

Lưu ý về danh từ

"nông thôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nông thôn"

nông thôn là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực dân cư chủ yếu sinh sống bằng nghề nông, khác với thành phố. Ví dụ: "Sống ở nông thôn rất yên tĩnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này